Từ điển Anh Việt
"marxist"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
marxist
marxist /'mɑ:ksist/ (Marxian) /'mɑ:ksjən/
danh từ
người theo chủ nghĩa Mác
tính từ
Mác-xít
Xem thêm:
Marxist
,
Bolshevik
,
Marxist
,
red
,
bolshie
,
bolshy
,
Marxist
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
marxist
Từ điển WordNet
n.
an advocate of Marxism;
Marxist
emotionally charged terms used to refer to extreme radicals or revolutionaries;
Bolshevik
,
Marxist
,
red
,
bolshie
,
bolshy
adj.
following the ideas of Marx and Engels;
Marxist