Từ điển Anh Việt
"boozer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
boozer
boozer
danh từ
người uống nhiều rượu
quán nhậu
Xem thêm:
alcoholic
,
alky
,
dipsomaniac
,
lush
,
soaker
,
souse
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
boozer
Từ điển WordNet
n.
a person who drinks alcohol to excess habitually;
alcoholic
,
alky
,
dipsomaniac
,
lush
,
soaker
,
souse
English Slang Dictionary
1. a public house, a bar
2. a person who enjoys regularly drinking alcohol
3. an alcoholic, a drunkard