soaker

soaker /'soukə/
  • danh từ
    • người say be bét, người chè chén lu bù
    • cơn mưa to, cơn mưa như trút nước
    • (số nhiều) quần nỉ ngắn (cho trẻ con còn phải bế)

 cơn mưa to
 cơn mưa trút nước
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
 phòng phản ứng

soaker drum
 máy phản ứng
soaker drum
 phòng chế hóa

 dụng cụ thấm nước
 máy rửa nước

soaker bottle washing machine
 máy ngâm rửa chai

o   phòng phản ứng


Xem thêm: downpour, cloudburst, deluge, waterspout, torrent, pelter, alcoholic, alky, dipsomaniac, boozer, lush, souse



soaker

Từ điển WordNet