Từ điển Anh Việt
"braggadocio"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
braggadocio
braggadocio /,brægə'doutʃiou/
danh từ
sự khoe khoang khoác lác; lời khoe khoang khoác lác
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) brag
Xem thêm:
bluster
,
rodomontade
,
rhodomontade
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
braggadocio
Từ điển WordNet
n.
vain and empty boasting;
bluster
,
rodomontade
,
rhodomontade