Từ điển Anh Việt
"rodomontade"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
rodomontade
rodomontade /,rɔdəmɔn'teid/
danh từ
lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
tính từ
khoe khoang, khoác lác
nội động từ
khoe khoang, khoác lác
Xem thêm:
braggadocio
,
bluster
,
rhodomontade
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
rodomontade
Từ điển WordNet
n.
vain and empty boasting;
braggadocio
,
bluster
,
rhodomontade