
| Giải thích EN: A horizontal drainage pipe stemming off from another pipe. |
| Giải thích VN: Đường ống thoát nước nằm ngang, tách ra từ một ống khác. |
| Lĩnh vực: điện |
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Lĩnh vực: toán & tin |
| Lĩnh vực: giao thông & vận tải |
|
|
o đường nhánh
Xem thêm: spur track, spur