Từ điển Anh Việt
"broth"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
broth
broth /brɔθ/
danh từ
nước luộc thịt, nước xuýt
broth of the boy
(Ai-len) anh chàng tốt bụng
Lĩnh vực:
y học
canh
blood serum broth
: canh huyết thanh
nước luộc thịt
bone broth
nước hầm xương
broth cultivation
môi trường canh thang
broth cultivation
sự nuôi cấy môi trường cạnh thang
broth tube
ống nghiệm canh thịt
chicken broth cubes
viên canh gà
lactose broth
nước lactoza
plain broth
nước thịt pepton
vegetable broth
nước luộc rau
Xem thêm:
stock
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
broth
Từ điển WordNet
n.
liquid in which meat and vegetables are simmered; used as a basis for e.g. soups or sauces;
stock
she made gravy with a base of beef stock
a thin soup of meat or fish or vegetable stock
English Synonym and Antonym Dictionary
broths
syn.:
stock