Từ điển Anh Việt
"brumous"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
brumous
brumous /'bru:məs/
tính từ
mù sương
Xem thêm:
foggy
,
hazy
,
misty
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
brumous
Từ điển WordNet
adj.
filled or abounding with fog or mist;
foggy
,
hazy
,
misty
a brumous October morning