Từ điển Anh Việt
"misty"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
misty
misty /'misti/
tính từ
mù sương, đầy sương mù
(nghĩa bóng) mơ hồ, không rõ, không minh bạch, mập mờ
a misty idea
: ý nghĩ mơ h
Xem thêm:
brumous
,
foggy
,
hazy
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
misty
Từ điển WordNet
adj.
filled or abounding with fog or mist;
brumous
,
foggy
,
hazy
a brumous October morning
wet with mist
the misty evening
English Synonym and Antonym Dictionary
mistier|mistiest
syn.:
brumous
foggy
hazy