Từ điển Anh Việt
"brushwood"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
brushwood
brushwood /'brʌʃwud/
danh từ
bụi cây
cành khô
gỗ cành
Lĩnh vực:
xây dựng
rồng tre
brushwood fascine
bó cành cây
brushwood work
công bó cành
brushwood work
công việc chặt bó (cành khô, gỗ nhọn đầu, gỗ nhỏ)
masonry and brushwood work
công tác xếp đá và bó rồng
Xem thêm:
brush
,
coppice
,
copse
,
thicket
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
brushwood
Từ điển WordNet
n.
the wood from bushes or small branches
they built a fire of brushwood
a dense growth of bushes;
brush
,
coppice
,
copse
,
thicket