Từ điển Anh Việt
"coppice"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
coppice
coppice /'kɔpis/ (copse) /kɔps/
danh từ
bãi cây nhỏ (trồng để chất đống dùng hàng năm)
rừng cây bụi
Lĩnh vực:
xây dựng
bãi cây nhỏ
Xem thêm:
brush
,
brushwood
,
copse
,
thicket
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
coppice
Từ điển WordNet
n.
a dense growth of bushes;
brush
,
brushwood
,
copse
,
thicket