building block

building block
  • (Tech) khối hợp nhất, khối căn bản

 đá đẽo
 đơn thể
 khối bê tông
 khối hợp nhất
 khối lắp ghép
  • kitchen building block unit: khối lắp ghép không gian nhà bếp
  •  khối tiêu chuẩn
     khối tường
     khối xây
     khối xây dựng
    Lĩnh vực: xây dựng
     blốc xây dựng
     gạch pananh
    Lĩnh vực: toán & tin
     khối hợp nhất (máy tính)
     khối xây dựng (cơ)
     môdun xây dựng

    Service independent building block (SIB)
     khối cấu trúc không tùy thuộc dịch vụ

    Xem thêm: unit



    building block

    Từ điển WordNet

      n.

    • a single undivided natural thing occurring in the composition of something else; unit

      units of nucleic acids

    • a block of material used in construction work