Từ điển Anh Việt
"bur"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
bur
bur /bə:/ (burr) /bə:/
danh từ
quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật)
cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính
người bám dai như đỉa
Lĩnh vực:
y học
thiết bị khoan răng
contra - angle bur
mũi khoan cho tay khoan khuỷu
fissure bur
mũi khoan đánh bóng
notched bur test
thí nghiệm thanh có khía
[b
ə
:]
o
mũi khoan xoay
Xem thêm:
burr
,
burr
,
burr
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
bur
Từ điển WordNet
n.
seed vessel having hooks or prickles;
burr
small bit used in dentistry or surgery;
burr
v.
remove the burrs from;
burr