bur

bur /bə:/ (burr) /bə:/
  • danh từ
    • quả có gai; cụm hoa có lông dính (hay bám vào lông thú vật)
    • cây có quả có gai, cây có cụm hoa có lông dính
    • người bám dai như đỉa

Lĩnh vực: y học
 thiết bị khoan răng

contra - angle bur
 mũi khoan cho tay khoan khuỷu
fissure bur
 mũi khoan đánh bóng
notched bur test
 thí nghiệm thanh có khía

[bə:]

o   mũi khoan xoay


Xem thêm: burr, burr, burr



bur

Từ điển WordNet

    n.

  • seed vessel having hooks or prickles; burr
  • small bit used in dentistry or surgery; burr

    v.

  • remove the burrs from; burr