burr

burr /bə:/
  • danh từ
    • (như) bur
    • danh từ
      • quầng (mặt trăng...)
      • gờ sắc, gờ ráp (mảnh kim loại, tờ giấy)
      • đá mài, đá làm cối xay
      • danh từ
        • tiếng vù vù (bánh xe, máy...)
        • sự phát âm r trong cổ
        • động từ
          • phát âm r trong cổ
          • nói nghe khó (vì phát âm không rõ), nói không rõ

         đá mài
         dăm
         đánh ba via
         dao khoét
         gờ
         mạt giũa
         mũi khoan
         mũi khoét
         rìa
      • ring burr: rìa vòng
      • roller burr: rìa cán
      • saw burr: rìa xờm cưa
      •  rìa xờm
      • saw burr: rìa xờm cưa
      •  thanh mài
         xờm
      • saw burr: rìa xờm cưa
      • Lĩnh vực: cơ khí & công trình
         ba via
         cái đục tam giác
         cái giũa quay
         dao doa đặc biệt
         phôi dập khuôn
         phoi vụn kim loại
        Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
         đá gắn kết
         đá rắn
        Lĩnh vực: xây dựng
         gờ sắc
        Lĩnh vực: vật lý
         mép dây

        burr at the rail head
         ria kim loại thừa ở nấm ray
        burr remove
         dụng cụ bạt bavia
        roller burr
         mối nối cán
        saw burr
         bavia cưa

        [bə:]

        o   vùng xù xì

        Vùng xù xì cục bộ hoặc một đoạn bong trên bề mặt do tổn hại cơ giới gây nên.

        o   đá rắn, đá gắn kết


        Xem thêm: bur, Burr, Aaron Burr, bur, bur



        burr

        Từ điển WordNet

          n.

        • seed vessel having hooks or prickles; bur
        • rough projection left on a workpiece after drilling or cutting
        • United States politician who served as vice president under Jefferson; he mortally wounded his political rival Alexander Hamilton in a duel and fled south (1756-1836); Burr, Aaron Burr
        • rotary file for smoothing rough edges left on a workpiece
        • small bit used in dentistry or surgery; bur

          v.

        • remove the burrs from; bur

        English Synonym and Antonym Dictionary

        burrs|burred|burring
        syn.: Aaron Burr Burr bur