Từ điển Anh Việt
"burgess"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
burgess
burgess /'bə:dʤis/
danh từ
dân thành thị
(sử học) đại biểu thị xã (ở nghị viện)
Xem thêm:
Burgess
,
Anthony Burgess
,
burgher
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
burgess
Từ điển WordNet
n.
English writer of satirical novels (1917-1993);
Burgess
,
Anthony Burgess
a citizen of an English borough;
burgher
English Synonym and Antonym Dictionary
burgesses
syn.:
Anthony Burgess
Burgess
burgher