bush

bush /buʃ/
  • danh từ
    • bụi cây, bụi rậm
    • (the bush) rừng cây bụi
    • râu rậm, tóc râm
    • biển hàng rượu, quán rượu
    • to beat about the bush
      • (xem) beat
    • good wine needs no bush
      • (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương
    • to take to the bush
      • trốn vào rừng đi ăn cướp
  • ngoại động từ
    • trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ngừa sự săn trộm bằng lưới)
    • bừa (một mảnh ruộng) băng bừa có gài cành cây
    • danh từ
      • (kỹ thuật) ống lót, cái lót trục
      • (quân sự) ống phát hoả
      • ngoại động từ
        • đặt ống lót, đặt lót trục

       bạc
    • axle bush: bạc trục
    • bearing bush: bạc lót ổ trục
    • bronze guide bush: bạc dẫn đồng đỏ
    • bush extractor: dụng cụ tháo bạc lót
    • bush metal: hợp kim bạc lót
    • copper alloy bush: bạc lót hợp kim đồng
    • distance bush: bạc định cữ
    • eccentric bush: bạc lệch tâm
    • feed bush: bạc dẫn tiến
    • feed bush: bạc đậu rót
    • guide bush: bạc dẫn hướng
    • jig bush: bạc dẫn khoan
    • needle bush: bạc hình kim
    • screw bush: bạc (có) ren
    • small end bush: bạc đầu nhỏ
    • sprue bush: bạc dẫn tiến
    • sprue bush: bạc đậu rót
    • suspension bracket bush: bạc tai treo hệ lò xo
    • threaded bush: bạc có ren
    • union bush: bạc lót nối (thiết bị gia công chất dẻo)
    • unsplit bush: bạc (ống lót) không xẻ
    •  bạc lót
    • bearing bush: bạc lót ổ trục
    • bush extractor: dụng cụ tháo bạc lót
    • bush metal: hợp kim bạc lót
    • copper alloy bush: bạc lót hợp kim đồng
    • union bush: bạc lót nối (thiết bị gia công chất dẻo)
    •  bầu dầu
       bụi cây
    • bush cutter: máy phạt bụi cây
    • bush harrow: máy bừa bụi cây
    •  đui
       kíp mìn
       lồng bạc
       lồng ống lót
       lót bạc
       lót trục
       măng sông
       ổ cắm
    • jack bush: hộp ổ cắm
    •  ống
    • axle bush: ống lót ổ trục
    • bearing bush: ống lót ổ trục
    • bush chain: xích ống
    • bush metal: hợp kim ống lót
    • centering bush: ống lót định tâm
    • centring bush: ống lót định tâm
    • copper alloy bush: ống lót hợp kim đồng
    • eccentric bush: ống lót lệch tâm
    • floating bush: ống lắc tự lựa
    • floating bush: ống lót tự lựa
    • guide bush: ống lót dẫn hướng
    • hexagon bush: ống lồng lục giác
    • lock bush: ống lót nối
    • needle bush: ống lót hình kim
    • pipe bush: ống lót
    • pipe bush: ổ vặn ống
    • rubber bush: ống lót cao su (thiết bị gia công chất dẻo)
    • screw bush: ống lót (có) ren
    • small end bush: ống lót đầu nhỏ
    • threaded bush: ống lót có ren
    • threaded bush: ống lót (có) ren (thiết bị gia công chất dẻo)
    • tripod bush: ống lót giá ba chân
    • union bush: ống lót nối
    •  ống bọc
       ống lồng
    • hexagon bush: ống lồng lục giác
    •  ống lót
    • axle bush: ống lót ổ trục
    • bearing bush: ống lót ổ trục
    • bush metal: hợp kim ống lót
    • centering bush: ống lót định tâm
    • centring bush: ống lót định tâm
    • copper alloy bush: ống lót hợp kim đồng
    • eccentric bush: ống lót lệch tâm
    • floating bush: ống lót tự lựa
    • guide bush: ống lót dẫn hướng
    • lock bush: ống lót nối
    • needle bush: ống lót hình kim
    • rubber bush: ống lót cao su (thiết bị gia công chất dẻo)
    • screw bush: ống lót (có) ren
    • small end bush: ống lót đầu nhỏ
    • threaded bush: ống lót có ren
    • threaded bush: ống lót (có) ren (thiết bị gia công chất dẻo)
    • tripod bush: ống lót giá ba chân
    • union bush: ống lót nối
    •  ống lót trục
       ống vỏ
       ống xẻ
       vành
       vỏ
      Lĩnh vực: xây dựng
       cái lót trục
      Lĩnh vực: cơ khí & công trình
       hộp ổ
    • jack bush: hộp ổ cắm
    • lock bush: hộp ổ khóa
    •  khớp bích (li hợp)
       ống lót (ổ trục)
       phễu náp liệu
      Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
       vỏ màng bọc

      air bush
       chổi khí
      bush bearing
       gối trượt
      bush chipper
       máy xén cây
      bush hammer
       búa đục đá
      bush hammer
       búa răng để đục đá
      bush hammer finish
       sự hoàn thiện bằng búa răng
      bush hammer incision
       sự làm nhám bằng búa lăng
      bush hammer incision
       sự làm nhám bằng busac
      bush sealing up
       sự ảnh hưởng của vết cắt
      distance bush
       miếng ngăn

      o   vỏ máng bọc; đui, ổ cắm

      §   spacing bush : vòng đặt cách quãng

      §   wrapped bush : vành đã căng, đui đã lắp chặt


      Xem thêm: shrub, scrub, chaparral, Bush, George Bush, George W. Bush, George Walker Bush, President Bush, President George W. Bush, Dubyuh, Dubya, Bush, Vannevar Bush, Bush, George Bush, George H.W. Bush, George Herbert Walker Bush, President Bush, pubic hair, crotch hair, bush-league



      bush

      Từ điển Collocation

      bush noun

      1 plant

      ADJ. gorse, rose, thorn, etc. | prickly, scrubby

      QUANT. clump a large clump of rose bushes

      VERB + BUSH plant | prune to prune the rose bushes

      BUSH + VERB grow

      PREP. among/in the ~es She was hiding in the bushes at the side of the lane.

      2 wild land in Africa/Australia

      ADJ. dense, thick | native hills that have become a wasteland after the removal of native bush

      BUSH + NOUN fire

      PREP. in/into the ~ going out into the bush


      Từ điển WordNet

        v.

      • provide with a bushing

        adj.

      • not of the highest quality or sophistication; bush-league

      English Slang Dictionary

      1. the female genitals, but alluding to the pubic hair
      2. see marijuana

      English Synonym and Antonym Dictionary

      bushes
      syn.: Bush Dubya Dubyuh George Bush George H.W. Bush George Herbert Walker Bush George W. Bush George Walker Bush President Bush President George W. Bush Vannevar Bush bush-league chaparral crotch hair pubic hair scrub shrub