
| Giải thích VN: Đơn vị đo độ sáng của đèn hoặc các nguồn phát sáng. |
|
|
|
|
|
|
|
|
o nến, nến (đơn vị đo độ sáng)
§ American candle : nến Mỹ (bằng một nến quốc tê)
§ foot candle : bộ nến (đơn vị đo độ sáng bằng 10,764 lax)
§ filtering candle : nến lọc, nến rỗng để lọc
§ international candle : nến quốc tế, nến tiêu chuẩn
Xem thêm: taper, wax light, candela, cd, standard candle
candle noun
ADJ. lighted | flickering
VERB + CANDLE light | blow out, snuff (out)
CANDLE + VERB burn | flicker | go out
CANDLE + NOUN flame
n.
v.