Từ điển Anh Việt
"canter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
canter
canter /'kæntə/
danh từ
người giả dối, người đạo đức giả
người hay dùng tiếng lóng nhà nghề; người hay nói lóng
(thông tục) kẻ ăn mày, kẻ kêu đường
ngoại động từ
cho chạy nước kiệu nhỏ
nội động từ
chạy nước kiệu nhỏ
Xem thêm:
lope
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
canter
Từ điển WordNet
n.
a smooth three-beat gait; between a trot and a gallop;
lope
v.
ride at a canter
The men cantered away
go at a canter, of horses
ride at a cantering pace
He cantered the horse across the meadow