Từ điển Anh Việt
"lope"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
lope
lope /loup/
danh từ
sự nhảy cẫng
nội động từ
nhảy cẫng lên; vừa chạy vừa nhảy cẫng lên
Xem thêm:
jog
,
trot
,
canter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
lope
Từ điển WordNet
n.
a slow pace of running;
jog
,
trot
a smooth three-beat gait; between a trot and a gallop;
canter
v.
run easily
English Synonym and Antonym Dictionary
lopes|loped|loping
syn.:
bound
gallop
race
run
sprint