Từ điển Anh Việt
"carapace"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
carapace
carapace /'kæræpeis/
danh từ
mai (cua, rùa); giáp (tôm)
Xem thêm:
shell
,
cuticle
,
shield
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
carapace
Từ điển WordNet
n.
hard outer covering or case of certain organisms such as arthropods and turtles;
shell
,
cuticle
,
shield
English Synonym and Antonym Dictionary
carapaces
syn.:
cuticle
shell
shield