Từ điển Anh Việt
"cast anchor"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cast anchor
thả neo
Lĩnh vực:
giao thông & vận tải
bỏ neo (đậu tàu)
bỏ neo
cast anchor (to ...)
thả neo
Xem thêm:
anchor
,
drop anchor
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cast anchor
Từ điển WordNet
v.
secure a vessel with an anchor;
anchor
,
drop anchor
We anchored at Baltimore
English Synonym and Antonym Dictionary
ant.:
anchor
weigh