cesspit

cesspit /'sespit/
  • danh từ
    • đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân
    • (nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu

Lĩnh vực: xây dựng
 giếng thấm nước bẩn
 hố thấm nước bẩn

Xem thêm: cesspool, sink, sump



cesspit

Từ điển WordNet