Từ điển Anh Việt
"cesspit"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cesspit
cesspit /'sespit/
danh từ
đống phân, hố phân; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hố phân
(nghĩa bóng) nơi ô uế, nơi bẩn thỉu
Lĩnh vực:
xây dựng
giếng thấm nước bẩn
hố thấm nước bẩn
Xem thêm:
cesspool
,
sink
,
sump
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cesspit
Từ điển WordNet
n.
a covered cistern; waste water and sewage flow into it;
cesspool
,
sink
,
sump