changeover

 sự chỉnh lại

automatic changeover
 bộ chuyển mạch tự động
automatic changeover
 sự chuyển giao tự động
automatic changeover valve
 van chuyển mạch tự động
axle gauge changeover station
 ga chuyển khổ trục bánh
changeover device
 công tắc chuyển mạch
changeover device
 thiết bị chuyển mạch
changeover device [switch]
 công tác chuyển mạch
changeover device [switch]
 thiết bị chuyển mạch
changeover distance
 khoảng cách chuyển hướng
changeover procedure
 quy trình chuyển đổi
changeover switch
 thiết bị chuyển mạch
changeover temperature
 nhiệt độ chuyển đổi
changeover thermostat
 rơle nhiệt độ chuyển đổi
changeover thermostat
 tecmostat chuyển đổi
changeover thermostat
 thermostat chuyển đổi
clock changeover
 sự thay đổi định thời
job changeover
 sự thay đổi công việc
nominal changeover point
 điểm chuyển mạch danh định
nominal changeover point
 nhiệt độ chuyển mạch danh định
passenger-freight changeover handle
 tay gạt chuyển chế độ khách-hàng
passenger-freight changeover lock
 khóa chuyển chế độ khách-hàng
passenger-freight changeover valve
 van chuyển chế độ khách-hàng
remote changeover
 chuyển mạch từ xa

 sự thay đổi hệ thống làm việc
 sự thay đổi thiết bị

Xem thêm: conversion, transition



changeover

Từ điển WordNet