Từ điển Anh Việt
"changeover"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
changeover
sự chỉnh lại
automatic changeover
bộ chuyển mạch tự động
automatic changeover
sự chuyển giao tự động
automatic changeover valve
van chuyển mạch tự động
axle gauge changeover station
ga chuyển khổ trục bánh
changeover device
công tắc chuyển mạch
changeover device
thiết bị chuyển mạch
changeover device [switch]
công tác chuyển mạch
changeover device [switch]
thiết bị chuyển mạch
changeover distance
khoảng cách chuyển hướng
changeover procedure
quy trình chuyển đổi
changeover switch
thiết bị chuyển mạch
changeover temperature
nhiệt độ chuyển đổi
changeover thermostat
rơle nhiệt độ chuyển đổi
changeover thermostat
tecmostat chuyển đổi
changeover thermostat
thermostat chuyển đổi
clock changeover
sự thay đổi định thời
job changeover
sự thay đổi công việc
nominal changeover point
điểm chuyển mạch danh định
nominal changeover point
nhiệt độ chuyển mạch danh định
passenger-freight changeover handle
tay gạt chuyển chế độ khách-hàng
passenger-freight changeover lock
khóa chuyển chế độ khách-hàng
passenger-freight changeover valve
van chuyển chế độ khách-hàng
remote changeover
chuyển mạch từ xa
sự thay đổi hệ thống làm việc
sự thay đổi thiết bị
Xem thêm:
conversion
,
transition
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
changeover
Từ điển WordNet
n.
an event that results in a transformation;
conversion
,
transition