check off
Check off
- (Econ) Trừ công đoàn phí trực tiếp.
+ Việc chủ thuê trừ trực tiếp phí công đoàn từ lương nhân viên. Phí này sau đó được trả cho công đoàn.
| đánh dấu |
| ghi ký hiệu |
o kiểm kê; đối chiếu, kiểm lại
Xem thêm: check, mark, mark off, tick off, tick