Từ điển Anh Việt
"checker"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
checker
checker /'tʃekə/
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)
danh từ & ngoại động từ (như) chequer
bộ kiểm tra
grammar checker
: bộ kiểm tra ngữ pháp
silicon checker
: bộ kiểm tra silic
spelling checker
: bộ kiểm tra chính tả
syntax checker
: bộ kiểm tra cú pháp
tape checker
: bộ kiểm tra băng
dụng cụ kiểm tra
kẻ carô
kẻ ô vuông
người kiểm tra
máy kiểm tra
máy thử
thiết bị
thiết bị kiểm tra
thiết bị thử
Lĩnh vực:
xây dựng
kiểm soát viên
grammar checker
: kiểm soát viên ngữ pháp
checker brick
gạch buồng tích nhiệt
checker brick
gạch ô
checker chamber
khoang có tường ô gạch
checker coal
antraxit vụn
checker pattern
mẫu kiểm tra
checker refractory
lò chịu nhiệt
fly-back checker
máy kiểm soát phi hồi
grammar checker
trình kiểm tra ngữ pháp
silicon checker
bộ đếm silic
silicon checker
bộ tách sóng silic
spelling checker
kiểm xoát viên chính tả
người đếm hàng
người kiểm soát
người kiểm tra
người thu tiền (ở siêu thị)
thu ngân viên
cargo checker
kiểm hóa viên
cargo checker
nhân viên kiểm hóa
Xem thêm:
chequer
,
check
,
chequer
,
chequer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
checker
Từ điển WordNet
n.
an attendant who checks coats or baggage;
chequer
one who checks the correctness of something
one of the flat round pieces used in playing the game of checkers
v.
mark into squares or draw squares on; draw crossed lines on;
check
,
chequer
variegate with different colors, shades, or patterns;
chequer