Từ điển Anh Việt
"chequer"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chequer
chequer /'tʃekə/
danh từ số nhiều
biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hiệu ăn)
((thường) số nhiều) hình vẽ kẻ ô vuông; vải kẻ ca rô
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cờ đam
ngoại động từ
kẻ ô vuông; kẻ ca rô
tô màu sặc sỡ; tô nhiều màu
làm cho đỡ tẻ, làm cho mất tính đơn điệu
kẻ carô
kẻ ô vuông
Lĩnh vực:
toán & tin
trò chơi cờ (tây)
chequer plate
bản có khía
chequer plate
tấm có khía
Xem thêm:
checker
,
check
,
checker
,
checker
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chequer
Từ điển WordNet
n.
an attendant who checks coats or baggage;
checker
v.
mark into squares or draw squares on; draw crossed lines on;
check
,
checker
variegate with different colors, shades, or patterns;
checker
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
check
checker