checkout time

 thời gian kiểm tra
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
 thời gian kiểm chứng
 thời gian thẩm tra

 giờ tan tầm

Xem thêm: checkout



checkout time

Từ điển WordNet

    n.

  • the latest time for vacating a hotel room; checkout

    the checkout here is 12 noon