Từ điển Anh Việt
"checkout time"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
checkout time
thời gian kiểm tra
Lĩnh vực:
điện tử & viễn thông
thời gian kiểm chứng
thời gian thẩm tra
giờ tan tầm
Xem thêm:
checkout
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
checkout time
Từ điển WordNet
n.
the latest time for vacating a hotel room;
checkout
the checkout here is 12 noon