cheep

cheep /tʃip/
  • danh từ
    • tiếng chim chiếp (tiếng chim non)
    • nội động từ
      • chim chiếp (tiếng chim non)

    Xem thêm: peep, peep, twirp, chirp, chirrup



    cheep

    Từ điển WordNet

      n.

    • the short weak cry of a young bird; peep