chirrup

chirrup /'tʃirəp/
  • nội động từ
    • kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi
    • bật lưỡi
    • (từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)

Xem thêm: twitter, peep, twirp, cheep, chirp



chirrup

Từ điển WordNet