Từ điển Anh Việt
"chirrup"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chirrup
chirrup /'tʃirəp/
nội động từ
kêu ríu rít, líu tíu; rúc liên hồi
bật lưỡi
(từ lóng) vỗ tay thuê (ở rạp hát)
Xem thêm:
twitter
,
peep
,
twirp
,
cheep
,
chirp
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chirrup
Từ điển WordNet
n.
a series of chirps;
twitter
v.
make high-pitched sounds; of birds;
peep
,
twirp
,
cheep
,
chirp