Từ điển Anh Việt
"twitter"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
twitter
twitter /'twitə/
danh từ
tiếng hót líu lo
tiếng nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)
in a twitter; all in a twitter
bồn chồn, xốn xang
she was in a twitter partly of expectation and partly of fear
: lòng cô ta bồn chồn xốn xang phần vì mong đợi phần vì sợ hãi
động từ
hót líu lo
nói líu ríu (vì giận dữ, xúc động...)
Xem thêm:
chirrup
,
chitter
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
twitter
Từ điển WordNet
n.
a series of chirps;
chirrup
v.
make high-pitched sounds, as of birds;
chitter
English Synonym and Antonym Dictionary
twitters|twittered|twittering
syn.:
chirrup
chitter