Từ điển Anh Việt
"chela"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chela
chela /'tʃeilə/
danh từ, số nhiều chelae
chú tiểu
(động vật học) cái càng, cái kẹp (cua, bọ cạp...)
Xem thêm:
claw
,
nipper
,
pincer
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chela
Từ điển WordNet
n.
a Hindu disciple of a swami
a grasping structure on the limb of a crustacean or other arthropods;
claw
,
nipper
,
pincer