Từ điển Anh Việt
"chemise"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chemise
chemise /ʃi'mi:z/
danh từ
áo lót phụ nữ
áo sơ mi
lớp ốp
lớp phủ
Lĩnh vực:
xây dựng
tường chắn bờ dốc
Xem thêm:
shimmy
,
shift
,
slip
,
teddy
,
sack
,
shift
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chemise
Từ điển WordNet
n.
a woman's sleeveless undergarment;
shimmy
,
shift
,
slip
,
teddy
a loose-fitting dress hanging straight from the shoulders without a waist;
sack
,
shift
English Synonym and Antonym Dictionary
chemises
syn.:
sack
shift
shimmy
slip
teddy