Từ điển Anh Việt
"chieftain"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chieftain
chieftain /'tʃi:ftən/
danh từ
thủ lĩnh, đầu đảng; đầu sỏ
tù trưởng
Lĩnh vực:
xây dựng
tù trưởng
Xem thêm:
captain
,
headman
,
tribal chief
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chieftain
Từ điển WordNet
n.
the leader of a group of people;
captain
a captain of industry
the head of a tribe or clan;
headman
,
tribal chief
English Synonym and Antonym Dictionary
chieftains
syn.:
captain
headman
tribal chief