headman

headman /'hedmæn/
  • danh từ
    • thủ lĩnh, người cầm đầu; tù trưởng, tộc trưởng
    • thợ cả, đốc công

 đốc công
 thợ cả

Xem thêm: headsman, tribal chief, chieftain



headman

Từ điển WordNet