Từ điển Anh Việt
"chiliad"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
chiliad
chiliad /'liliæd/
danh từ
nghìn
nghìn năm
Xem thêm:
thousand
,
one thousand
,
1000
,
M
,
K
,
G
,
grand
,
thou
,
yard
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
chiliad
Từ điển WordNet
n.
the cardinal number that is the product of 10 and 100;
thousand
,
one thousand
,
1000
,
M
,
K
,
G
,
grand
,
thou
,
yard