thou

thou /ðau/
  • danh từ
    • (thơ ca) mày, mi, ngươi
    • ngoại động từ
      • xưng mày tao
        • don't thou me: không được mày tao với tôi

    Xem thêm: thousand, one thousand, 1000, M, K, chiliad, G, grand, yard



    thou

    Từ điển WordNet


    English Synonym and Antonym Dictionary


    syn.: 1000 G K M chiliad grand one thousand thousand yard