Từ điển Anh Việt
"choke up"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
choke up
Xem thêm:
stuff
,
lug
,
block
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
choke up
Từ điển WordNet
v.
obstruct;
stuff
,
lug
,
block
My nose is all stuffed
Her arteries are blocked
English Synonym and Antonym Dictionary
syn.:
block
lug
stuff