lug
lug /lʌg/
- danh từ
- giun cát (thuộc loại giun nhiều tơ, dùng làm mồi câu cá biển) ((cũng) lugworm)
- (hàng hải) lá buồm hình thang ((cũng) lugsail)
- (kỹ thuật) giá đỡ, giá treo
- sự kéo lê, sự kéo mạnh, sự lôi
- (số nhiều) sự làm cao, sự màu mè, sự làm bộ làm điệu
- to put on lugs: làm bộ làm điệu
- động từ
- đưa vào (vấn đề...) không phải lúc
| chốt |
| locating lug or pin: chốt định vị |
| cữ chặn |
| giá chìa |
| engine support lug: giá chìa đỡ động cơ |
| lifting lug: giá chìa nâng |
| giá treo |
| engine support lug: giá treo động cơ |
| gờ |
| lug of piston: mấu gờ của pít tông |
| khuyết |
| lỗ nhỏ |
| lớp đọng |
| núm |
| nút |
| mỏ |
| stop lug: mỏ dừng (trong công tơ) |
| phần |
| phần lồi |
| phần nhô |
| quai |
| răng |
| tẩy |
| vấu |
| spoil shear lug: vấu cắt đất |
| Lĩnh vực: cơ khí & công trình |
| chốt ngàm |
| tai (xách) |
| vấu hàn |
| mấu khớp (trục) |
| Lĩnh vực: hóa học & vật liệu |
| tai treo |
| vấu lồi |
| | giá đỡ ngạc |
|
| | đầu cuối cáp |
|
| | vòng móc cáp |
|
| | ford-type lug or terminal |
| đâu cực ắcqui kiểu Ford |
|
| | helmet connector or helmet lug |
| đai ốc bắt cọc ắcqui |
|
| | gạch có rìa |
|
| | đai ốc bánh xe |
|
| | cột chống |
|
| | thanh chống |
|
| | giá lắp ráp |
|
| | má đỡ đấm sau |
|
| | gân má đỡ đấm sau |
|
| | lỗ móc xích để kéo |
|
| Công ty Hàng không Lufthansa |
| giá dỡ |
| giá treo |
| thùng gỗ nhỏ |
| thùng gốc nhỏ |
[lʌg]
o vấu lồi
Vấu trên ống chống dùng để bắt chặt.
o tai quai, vấu, giá treo
§ mounting lug : giá lắp ráp
Xem thêm: Lug, Lugh, lugsail, lugworm, lobworm, tote, tug, stuff, choke up, block