tote

tote /tout/
  • danh từ
    • (từ lóng) (viết tắt) của totalizator
    • ngoại động từ
      • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải

     toa hàng nhỏ (xe lửa)

    tote bin
     toa chở hàng rời
    tote board
     bảng tổng cộng (Sở giao dịch chứng khoán)

    Xem thêm: carryall, holdall, tote bag, lug, tug



    tote

    Từ điển WordNet

      v.

    • carry with difficulty; lug, tug

      You'll have to lug this suitcase