Từ điển Anh Việt
"holdall"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
holdall
holdall /'houldɔ:l/
danh từ
túi đựng đồ lặt vặt đi đường
(kỹ thuật) hộp đựng dụng cụ, hộp đựng đồ nghề
Xem thêm:
carryall
,
tote
,
tote bag
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
holdall
Từ điển WordNet
n.
a capacious bag or basket;
carryall
,
tote
,
tote bag
English Synonym and Antonym Dictionary
holdalls
syn.:
carryall
tote
tote bag