Từ điển Anh Việt
"churchman"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
churchman
churchman /'tʃə:tʃmən/
danh từ
người trong giáo hội
giáo sĩ
người theo giáo phái Anh
Xem thêm:
cleric
,
divine
,
ecclesiastic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
churchman
Từ điển WordNet
n.
a clergyman or other person in religious orders;
cleric
,
divine
,
ecclesiastic
English Synonym and Antonym Dictionary
churchmen
syn.:
cleric
divine
ecclesiastic