Từ điển Anh Việt
"cleric"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cleric
cleric /'klə:dʤimən/ (cleric) /'klerik/
danh từ
giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ Anh)
clergyman's week
đợt nghỉ lễ tám ngày (từ chủ nhật này đến chủ nhật sau)
Xem thêm:
churchman
,
divine
,
ecclesiastic
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cleric
Từ điển WordNet
n.
a clergyman or other person in religious orders;
churchman
,
divine
,
ecclesiastic