Từ điển Anh Việt
"clop"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
clop
clop /klɔp/
danh từ
tiếng lọc cọc, tiếng lộp cộp (guốc, vó ngựa)
Xem thêm:
clip-clop
,
clippety-clop
,
clopping
,
clunking
,
clumping
,
clump
,
clunk
,
plunk
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
clop
Từ điển WordNet
n.
the sound of a horse's hoofs hitting on a hard surface;
clip-clop
,
clippety-clop
,
clopping
,
clunking
,
clumping
v.
make or move along with a sound as of a horse's hooves striking the ground;
clump
,
clunk
,
plunk