Từ điển Anh Việt
"cobbler"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cobbler
cobbler /'kɔblə/
ngoại động từ
lát (đường...) bằng đá lát, rải đá cuội (lên sân...)
vứt lẫn vào nhau
vá (giày); vá đụp (quần áo)
danh từ
thợ chữa giày
cobbler's wax
: sáp của thợ chữa giày (để xe chỉ)
người thợ vụng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu cốctay seri ((cũng) sherry cobbler)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ga-tô nhân hoa quả
Xem thêm:
shoemaker
,
deep-dish pie
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cobbler
Từ điển WordNet
n.
a person who makes or repairs shoes;
shoemaker
tall sweetened iced drink of wine or liquor with fruit
made of fruit with rich biscuit dough usually only on top of the fruit;
deep-dish pie
English Synonym and Antonym Dictionary
cobblers
syn.:
deep-dish pie
shoemaker