Từ điển Anh Việt
"shoemaker"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
shoemaker
shoemaker /'ʃu:,meikə/
danh từ
thợ đóng giày
the shoemaker's wife is always the worst shod
ở nhà vườn ăn cau sâu, bán áo quan chết bó chiếu
Xem thêm:
cobbler
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
shoemaker
Từ điển WordNet
n.
a person who makes or repairs shoes;
cobbler
English Synonym and Antonym Dictionary
shoemakers
syn.:
cobbler