cofferdam

 két
 tường chắn
  • antiseepage cofferdam: tường chắn chống thấm
  • Lĩnh vực: xây dựng
     đê quai bằng góc
     vòng vây cọc ván

    anti-seepage cofferdam
     đê quai không thấm nước
    caisson on temporary cofferdam
     giếng chìm đắp đảo
    cellular cofferdam
     đê quai kiểu tổ ong
    cellular cofferdam
     đê quai nhiều ngăn
    cellular cofferdam
     vòng vây kiểu tổ ong
    cellular cofferdam (with semicircular cells)
     đê quai kiểu nhiều ngăn bán nguyệt
    circular cell cofferdam
     đê quai kiểu ngăn tròn
    circular cofferdam
     đê quai tròn
    circular type cellular cofferdam
     đập rỗ tổ ong kiểu tròn
    cofferdam (with double sheeting)
     đê quai hai lớp ván cọc
    cofferdam piling
     cọc tấm đê quai
    cofferdam piling
     đê quai ván cừ
    cofferdam piling
     tường cừ vây
    concrete cofferdam
     đê quai bê tông
    crib cofferdam
     đai kiểu cũi
    crib cofferdam
     đê quai kiểu cũ
    crib cofferdam
     kè kiểu cũi
    cylindrical cofferdam
     quai kiểu ngăn hình trụ
    double wall cofferdam
     đê quai kiểu hai thành
    downstream cofferdam
     đê quai hạ lưu
    earth cofferdam
     đê quai bằng đất
    earth filled pile sheeting cofferdam
     đê quai hai thành bằng cọc tấm
    earth filled pile sheeting cofferdam
     ketxon có cừ ván bao quanh
    earth-fill cofferdam
     đê quai đắp bằng đất
    filled earth cofferdam
     đê quai đắp đất
    gravitational cofferdam
     đê quai hiểu trọng lực
    half-tide cofferdam
     đê quai thấp
    inwash earth cofferdam
     đê quai bồi
    outer cofferdam
     đê quai ngoài

    o   đê quai, tường vây

    Khoảng kín nước giữa hai bể chứa dùng để ngăn không cho các chất lỏng trộn lẫn vào nhau trong trường hợp vách của một bể bị nứt nẻ.

    o   kétxong, thùng lặn; khoang cách li nước; tường chắn; đê quai


    Xem thêm: caisson, pneumatic caisson



    cofferdam

    Từ điển WordNet