Từ điển Anh Việt
"cogency"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
cogency
cogency /'koudʤənsi/
danh từ
sự vững chắc; sức thuyết phục (lập luận)
Lĩnh vực:
toán & tin
sự hiển nhiên
Xem thêm:
validity
,
rigor
,
rigour
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
cogency
Từ điển WordNet
n.
persuasive relevance
the quality of being logically valid;
validity
,
rigor
,
rigour
English Synonym and Antonym Dictionary
cogencies
syn.:
rigor
rigour
validity