rigour

rigour /'rigə/
  • danh từ
    • tính nghiêm khắc, tính khắc khe, tính chặt chẽ, tính nghiêm ngặt
    • tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
    • tính khắc khổ (đời sống)
    • tính chính xác (phương pháp...)
    • (số nhiều) những biện pháp khắt khe
    • sự khó khăn gian khổ; cảnh đói kém hoạn nạn

Xem thêm: cogency, validity, rigor, asperity, grimness, hardship, rigor, severity, severeness, rigorousness, rigourousness, severity, severeness, harshness, rigor, rigorousness, rigourousness, inclemency, hardness, stiffness



rigour

Từ điển WordNet