Từ điển Anh Việt
"coign"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
coign
coign /kɔin/
danh từ
coign of vantage vị trí nhìn rõ, nơi nhìn rõ được (cái gì)
Xem thêm:
quoin
,
coigne
,
quoin
,
coigne
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
coign
Từ điển WordNet
n.
expandable metal or wooden wedge used by printers to lock up a form within a chase;
quoin
,
coigne
the keystone of an arch;
quoin
,
coigne