
| Lĩnh vực: xây dựng |
| Giải thích EN: One of the members forming a solid exterior angle or corner of a building.. |
| Giải thích VN: Một trong các thành phần hình thành nên góc bên ngoài của một tòa nhà. |
|
|
|
|
o cái chèn, cái chêm
Xem thêm: coign, coigne, coign, coigne, corner